設定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
設定 nghĩa là thiết định, cấu hình.
Nghĩa của 設定
Danh từ
- Thiết định. (từ Hán Việt tương đồng)
- Cấu hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ establishment; creation; posing (a problem); setting (movie, novel, etc.); scene
- Danh từ options setting; preference settings; configuration; setup
Câu hỏi thường gặp
設定 nghĩa là gì?
設定 (danh từ) nghĩa là thiết định, cấu hình.
設定 đọc là gì?
設定 đọc là せってい (romaji: settei).
Âm Hán Việt của 設定 là gì?
Âm Hán Việt của 設定 là "thiết định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.