TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

設定(せってい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せっていsettei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT ĐỊNH 設 thiết·定 định

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

設定 nghĩa là thiết định, cấu hình.

Nghĩa của 設定

Danh từ

  1. Thiết định. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Cấu hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ establishment; creation; posing (a problem); setting (movie, novel, etc.); scene
  • Danh từ options setting; preference settings; configuration; setup

Câu hỏi thường gặp

設定 nghĩa là gì?

設定 (danh từ) nghĩa là thiết định, cấu hình.

設定 đọc là gì?

設定 đọc là せってい (romaji: settei).

Âm Hán Việt của 設定 là gì?

Âm Hán Việt của 設定 là "thiết định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.