TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見合(みあ)わせる

JLPT N1 từ thông dụng
みあわせるmiawaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見合わせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exchange glances; to look at each other
  • Động từ to postpone; to put off; to withhold; to abandon
  • Động từ to contrast; to compare

Cách viết khác: 見合せる, 見あわせる

Cách chia của 見合わせる

Thể lịch sự (ます)見合わせます
Thể て見合わせて
Quá khứ (た)見合わせた
Phủ định (ない)見合わせない
Khả năng見合わせられる
Ý chí (よう)見合わせよう
Điều kiện (ば)見合わせれば
Bị động見合わせられる
Sai khiến見合わせさせる
Mệnh lệnh見合わせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.