志す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 志す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to aspire to; to aim for; to intend; to resolve
- Động từ to give a gift (as a token of gratitude, goodwill, etc.) (cổ)
- Động từ to perform a memorial service (cổ)
Cách chia của 志す
| Thể lịch sự (ます) | 志します |
| Thể て | 志して |
| Quá khứ (た) | 志した |
| Phủ định (ない) | 志さない |
| Khả năng | 志せる |
| Ý chí (よう) | 志そう |
| Điều kiện (ば) | 志せば |
| Bị động | 志される |
| Sai khiến | 志させる |
| Mệnh lệnh | 志せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).