引き上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull up; to drag up; to lift up
- Động từ to increase; to raise (e.g. taxes)
- Động từ to withdraw; to leave; to pull out; to retire
- Động từ to promote (someone to a higher position)
- Động từ to return home
- Động từ to expedite the schedule (cổ)
Cách viết khác: 引き揚げる, 引上げる, 引きあげる, 引揚げる, ひき上げる
Cách chia của 引き上げる
| Thể lịch sự (ます) | 引き上げます |
| Thể て | 引き上げて |
| Quá khứ (た) | 引き上げた |
| Phủ định (ない) | 引き上げない |
| Khả năng | 引き上げられる |
| Ý chí (よう) | 引き上げよう |
| Điều kiện (ば) | 引き上げれば |
| Bị động | 引き上げられる |
| Sai khiến | 引き上げさせる |
| Mệnh lệnh | 引き上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 引き上げる
- 彼女はカーテンを引き上げた。 Cô ấy kéo màn lên.Tatoeba #93060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).