TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き上(あ)げる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひきあげるhikiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull up; to drag up; to lift up
  • Động từ to increase; to raise (e.g. taxes)
  • Động từ to withdraw; to leave; to pull out; to retire
  • Động từ to promote (someone to a higher position)
  • Động từ to return home
  • Động từ to expedite the schedule (cổ)

Cách viết khác: 引き揚げる, 引上げる, 引きあげる, 引揚げる, ひき上げる

Cách chia của 引き上げる

Thể lịch sự (ます)引き上げます
Thể て引き上げて
Quá khứ (た)引き上げた
Phủ định (ない)引き上げない
Khả năng引き上げられる
Ý chí (よう)引き上げよう
Điều kiện (ば)引き上げれば
Bị động引き上げられる
Sai khiến引き上げさせる
Mệnh lệnh引き上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 引き上げる

  • 彼女はカーテンを引き上げた。 Cô ấy kéo màn lên.Tatoeba #93060

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.