TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

会談(かいだん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かいだんkaidan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỘI ĐÀM 会 hội·談 đàm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội đàm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

会談 nghĩa là hội đàm.

Nghĩa của 会談

Danh từ

  1. Hội đàm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 会談

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talks (i.e. formal discussions); conference; meeting

Câu hỏi thường gặp

会談 nghĩa là gì?

会談 (danh từ) nghĩa là hội đàm.

会談 đọc là gì?

会談 đọc là かいだん (romaji: kaidan).

Âm Hán Việt của 会談 là gì?

Âm Hán Việt của 会談 là "hội đàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.