会談
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội đàm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
会談 nghĩa là hội đàm.
Nghĩa của 会談
Danh từ
- Hội đàm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 会談
- 和平会談 — Đàm phán hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talks (i.e. formal discussions); conference; meeting
Câu hỏi thường gặp
会談 nghĩa là gì?
会談 (danh từ) nghĩa là hội đàm.
会談 đọc là gì?
会談 đọc là かいだん (romaji: kaidan).
Âm Hán Việt của 会談 là gì?
Âm Hán Việt của 会談 là "hội đàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.