TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

細胞(さいぼう)

JLPT N1 từ thông dụng
さいぼうsaibō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẾ BÀO 細 tế·胞 bào

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

細胞 nghĩa là tế bào.

Nghĩa của 細胞

Danh từ

  1. Tế bào. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: さいほう

Từ ghép có 細胞

Câu ví dụ với 細胞

  • 私たちの細胞の染色体は遺伝物質のすべてを含んでいる。 Những nhiễm sắc thể trong tế bào của chúng ta chứa toàn bộ vật chất di truyền.Tatoeba #1053364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cell
  • Danh từ cell (in an organization, esp. a communist party)

Câu hỏi thường gặp

細胞 nghĩa là gì?

細胞 (danh từ) nghĩa là tế bào.

細胞 đọc là gì?

細胞 đọc là さいぼう (romaji: saibō).

Âm Hán Việt của 細胞 là gì?

Âm Hán Việt của 細胞 là "tế bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.