つつく
つつく nghĩa là chọc.
Nghĩa của つつく
Động từ
- Chọc.
Cách viết khác: 突く, 突付く, 突つく, ツツく
Cách chia của つつく
| Thể lịch sự (ます) | つつきます |
| Thể て | つついて |
| Quá khứ (た) | つついた |
| Phủ định (ない) | つつかない |
| Khả năng | つつける |
| Ý chí (よう) | つつこう |
| Điều kiện (ば) | つつけば |
| Bị động | つつかれる |
| Sai khiến | つつかせる |
| Mệnh lệnh | つつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với つつく
- やぶを突いて蛇をだすな。 Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193047
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to poke (repeatedly, lightly); to nudge
- Động từ to peck at (one's food); to pick at
- Động từ to peck at (someone's faults, etc.)
- Động từ to egg on; to put up to
Câu hỏi thường gặp
つつく nghĩa là gì?
つつく (động từ) nghĩa là chọc.
つつく đọc là gì?
つつく đọc là つつく (romaji: tsutsuku).