TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

密(ひそ)か

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひそかhisoka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 密 mật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

密か nghĩa là bí mật.

Nghĩa của 密か

Tính từ đuôi na

  1. Bí mật.

Cách viết khác: 秘か, 窃か, 私か, 竊か, 潜か, 陰か

Câu ví dụ với 密か

  • トムは密かに想いを寄せている人がいると思うよ。 Tôi nghĩ có một người đang thầm yêu Tom.Tatoeba #8579831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na secret; private; surreptitious

Câu hỏi thường gặp

密か nghĩa là gì?

密か (tính từ đuôi na) nghĩa là bí mật.

密か đọc là gì?

密か đọc là ひそか (romaji: hisoka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.