ガレージ
JLPT N1 từ thông dụng
garēji
giọng máy của trình duyệt
ガレージ nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.
Nghĩa của ガレージ
Danh từ
- Nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.
Cách viết khác: ギャレージ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garage
Câu hỏi thường gặp
ガレージ nghĩa là gì?
ガレージ (danh từ) nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.
ガレージ đọc là gì?
ガレージ đọc là ガレージ (romaji: garēji).