TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガレージ

JLPT N1 từ thông dụng
garēji giọng máy của trình duyệt

ガレージ nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.

Nghĩa của ガレージ

Danh từ

  1. Nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.

Cách viết khác: ギャレージ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garage

Câu hỏi thường gặp

ガレージ nghĩa là gì?

ガレージ (danh từ) nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.

ガレージ đọc là gì?

ガレージ đọc là ガレージ (romaji: garēji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.