勘弁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khám biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
勘弁 nghĩa là xá tội.
Nghĩa của 勘弁
Danh từ
- Xá tội.
Cách viết khác: 勘辨
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pardon; forgiveness; forbearance
Câu hỏi thường gặp
勘弁 nghĩa là gì?
勘弁 (danh từ) nghĩa là xá tội.
勘弁 đọc là gì?
勘弁 đọc là かんべん (romaji: kanben).
Âm Hán Việt của 勘弁 là gì?
Âm Hán Việt của 勘弁 là "khám biện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.