TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勘弁(かんべん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かんべんkanben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁM BIỆN 勘 khám·弁 biện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khám biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

勘弁 nghĩa là xá tội.

Nghĩa của 勘弁

Danh từ

  1. Xá tội.

Cách viết khác: 勘辨

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pardon; forgiveness; forbearance

Câu hỏi thường gặp

勘弁 nghĩa là gì?

勘弁 (danh từ) nghĩa là xá tội.

勘弁 đọc là gì?

勘弁 đọc là かんべん (romaji: kanben).

Âm Hán Việt của 勘弁 là gì?

Âm Hán Việt của 勘弁 là "khám biện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.