挑む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 挑む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to challenge to (a fight, game, etc.); to throw down the gauntlet; to contend for
- Động từ to tackle (e.g. a problem); to attempt; to go after (a prize, record, etc.)
- Động từ to pressure (someone) for sex; to make advances to
Cách chia của 挑む
| Thể lịch sự (ます) | 挑みます |
| Thể て | 挑んで |
| Quá khứ (た) | 挑んだ |
| Phủ định (ない) | 挑まない |
| Khả năng | 挑める |
| Ý chí (よう) | 挑もう |
| Điều kiện (ば) | 挑めば |
| Bị động | 挑まれる |
| Sai khiến | 挑ませる |
| Mệnh lệnh | 挑め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).