TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

挑(いど)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いどむidomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 挑 khiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 挑む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to challenge to (a fight, game, etc.); to throw down the gauntlet; to contend for
  • Động từ to tackle (e.g. a problem); to attempt; to go after (a prize, record, etc.)
  • Động từ to pressure (someone) for sex; to make advances to

Cách chia của 挑む

Thể lịch sự (ます)挑みます
Thể て挑んで
Quá khứ (た)挑んだ
Phủ định (ない)挑まない
Khả năng挑める
Ý chí (よう)挑もう
Điều kiện (ば)挑めば
Bị động挑まれる
Sai khiến挑ませる
Mệnh lệnh挑め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.