TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たくましい

JLPT N1 từ thông dụng
takumashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たくましい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i burly; strong; sturdy
  • Tính từ đuôi i indomitable; indefatigable; strong-willed; resolute; bold
  • Tính từ đuôi i robust (vitality, appetite, economic growth, etc.); strong

Cách viết khác: 逞しい

Cách chia của たくましい

Phủ địnhたくましくない
Quá khứたくましかった
Quá khứ phủ địnhたくましくなかった
Thể てたくましくて
Dạng phó từ (く)たくましく
Điều kiện (ば)たくましければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với たくましい

  • 概して男性は女性よりも筋骨たくましい。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184658

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.