たくましい
Nghĩa của たくましい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i burly; strong; sturdy
- Tính từ đuôi i indomitable; indefatigable; strong-willed; resolute; bold
- Tính từ đuôi i robust (vitality, appetite, economic growth, etc.); strong
Cách viết khác: 逞しい
Cách chia của たくましい
| Phủ định | たくましくない |
| Quá khứ | たくましかった |
| Quá khứ phủ định | たくましくなかった |
| Thể て | たくましくて |
| Dạng phó từ (く) | たくましく |
| Điều kiện (ば) | たくましければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với たくましい
- 概して男性は女性よりも筋骨たくましい。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184658
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.