制する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 制する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold back (e.g. emotions); to rein in (e.g. a horse, unruly people); to bridle
- Động từ to get the better of
- Động từ to control; to command
Cách chia của 制する
| Thể lịch sự (ます) | 制します |
| Thể て | 制して |
| Quá khứ (た) | 制した |
| Phủ định (ない) | 制さない |
| Ý chí (よう) | 制しよう |
| Điều kiện (ば) | 制すれば |
| Bị động | 制される |
| Sai khiến | 制させる |
| Mệnh lệnh | 制しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).