パジャマ
pajama
giọng máy của trình duyệt
パジャマ nghĩa là đồ ngủ.
Nghĩa của パジャマ
Danh từ
- Đồ ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pajamas; pyjamas
Câu hỏi thường gặp
パジャマ nghĩa là gì?
パジャマ (danh từ) nghĩa là đồ ngủ.
パジャマ đọc là gì?
パジャマ đọc là パジャマ (romaji: pajama).