営む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 営む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run (a business); to operate; to conduct; to practice (law, medicine, etc.)
- Động từ to carry out; to perform; to lead (a life)
- Động từ to hold (a Buddhist or Shinto ceremony)
Cách chia của 営む
| Thể lịch sự (ます) | 営みます |
| Thể て | 営んで |
| Quá khứ (た) | 営んだ |
| Phủ định (ない) | 営まない |
| Khả năng | 営める |
| Ý chí (よう) | 営もう |
| Điều kiện (ば) | 営めば |
| Bị động | 営まれる |
| Sai khiến | 営ませる |
| Mệnh lệnh | 営め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).