TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

営(いとな)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いとなむitonamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 営 doanh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 営む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run (a business); to operate; to conduct; to practice (law, medicine, etc.)
  • Động từ to carry out; to perform; to lead (a life)
  • Động từ to hold (a Buddhist or Shinto ceremony)

Cách chia của 営む

Thể lịch sự (ます)営みます
Thể て営んで
Quá khứ (た)営んだ
Phủ định (ない)営まない
Khả năng営める
Ý chí (よう)営もう
Điều kiện (ば)営めば
Bị động営まれる
Sai khiến営ませる
Mệnh lệnh営め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.