仕組み
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ tổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 仕組み
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ structure; construction; arrangement; contrivance; mechanism
- Danh từ plan; plot; contrivance
Cách viết khác: 仕組
Câu ví dụ với 仕組み
- 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。 Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.Tatoeba #9255166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).