TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

領域(りょういき)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りょういきryōiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LĨNH VỰC 領 lĩnh·域 vực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lĩnh vực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

領域 nghĩa là lĩnh vực, miền, vùng.

Nghĩa của 領域

Danh từ

  1. Lĩnh vực. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Miền, vùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ territory; domain
  • Danh từ field; area; domain; sphere; realm
  • Danh từ domain; region

Câu hỏi thường gặp

領域 nghĩa là gì?

領域 (danh từ) nghĩa là lĩnh vực, miền, vùng.

領域 đọc là gì?

領域 đọc là りょういき (romaji: ryōiki).

Âm Hán Việt của 領域 là gì?

Âm Hán Việt của 領域 là "lĩnh vực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.