かすむ
Nghĩa của かすむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become misty; to become hazy
- Động từ to get blurry; to grow dim
- Động từ to be overshadowed; to be upstaged; to be outshone
Cách viết khác: 霞む, 翳む
Cách chia của かすむ
| Thể lịch sự (ます) | かすみます |
| Thể て | かすんで |
| Quá khứ (た) | かすんだ |
| Phủ định (ない) | かすまない |
| Khả năng | かすめる |
| Ý chí (よう) | かすもう |
| Điều kiện (ば) | かすめば |
| Bị động | かすまれる |
| Sai khiến | かすませる |
| Mệnh lệnh | かすめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).