TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仰(あお)ぐ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あおぐaogu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仰 ngưỡng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仰ぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look up (at)
  • Động từ to look up to; to respect; to revere
  • Động từ to ask for (e.g. guidance); to seek; to turn to (someone) for
  • Động từ to depend on; to rely on
  • Động từ to gulp down; to quaff; to drink

Cách chia của 仰ぐ

Thể lịch sự (ます)仰ぎます
Thể て仰いで
Quá khứ (た)仰いだ
Phủ định (ない)仰がない
Khả năng仰げる
Ý chí (よう)仰ごう
Điều kiện (ば)仰げば
Bị động仰がれる
Sai khiến仰がせる
Mệnh lệnh仰げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.