仰ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仰ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look up (at)
- Động từ to look up to; to respect; to revere
- Động từ to ask for (e.g. guidance); to seek; to turn to (someone) for
- Động từ to depend on; to rely on
- Động từ to gulp down; to quaff; to drink
Cách chia của 仰ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 仰ぎます |
| Thể て | 仰いで |
| Quá khứ (た) | 仰いだ |
| Phủ định (ない) | 仰がない |
| Khả năng | 仰げる |
| Ý chí (よう) | 仰ごう |
| Điều kiện (ば) | 仰げば |
| Bị động | 仰がれる |
| Sai khiến | 仰がせる |
| Mệnh lệnh | 仰げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).