目つき
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目つき
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ look (in someone's eyes); expression (of the eyes); eyes
Cách viết khác: 目付き, 眼つき, 眼付き, 眼付
Câu ví dụ với 目つき
- 彼女が君を好きなことは彼女の目つきでわかる。 Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.