TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)つき

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
めつきmetsuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目つき

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ look (in someone's eyes); expression (of the eyes); eyes

Cách viết khác: 目付き, 眼つき, 眼付き, 眼付

Câu ví dụ với 目つき

  • 彼女が君を好きなことは彼女の目つきでわかる。 Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.