老いる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
老いる nghĩa là tuổi.
Nghĩa của 老いる
Động từ
- Tuổi.
Cách chia của 老いる
| Thể lịch sự (ます) | 老います |
| Thể て | 老いて |
| Quá khứ (た) | 老いた |
| Phủ định (ない) | 老いない |
| Khả năng | 老いられる |
| Ý chí (よう) | 老いよう |
| Điều kiện (ば) | 老いれば |
| Bị động | 老いられる |
| Sai khiến | 老いさせる |
| Mệnh lệnh | 老いろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 老いる
- かわいそうな事にその老いた女性はまたもバッグを盗まれた。 Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.Tatoeba #226119
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to age; to grow old
Câu hỏi thường gặp
老いる nghĩa là gì?
老いる (động từ) nghĩa là tuổi.
老いる đọc là gì?
老いる đọc là おいる (romaji: oiru).