沈没
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trầm một” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
沈没 nghĩa là chìm.
Nghĩa của 沈没
Danh từ
- Chìm.
Câu ví dụ với 沈没
- タイタニック号は処女航海で沈没した。 Tàu Titanic chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.Tatoeba #203971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sinking; foundering; going down; submersion
- Danh từ getting dead drunk (khẩu ngữ)
- Danh từ having too much fun (esp. in a red-light district, etc.) and missing work or neglecting one's duties (khẩu ngữ)
- Danh từ staying in one place for a long time (tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
沈没 nghĩa là gì?
沈没 (danh từ) nghĩa là chìm.
沈没 đọc là gì?
沈没 đọc là ちんぼつ (romaji: chinbotsu).
Âm Hán Việt của 沈没 là gì?
Âm Hán Việt của 沈没 là "trầm một". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.