TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沈没(ちんぼつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちんぼつchinbotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦM MỘT 沈 trầm·没 một

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trầm một” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

沈没 nghĩa là chìm.

Nghĩa của 沈没

Danh từ

  1. Chìm.

Câu ví dụ với 沈没

  • タイタニック号は処女航海で沈没した。 Tàu Titanic chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.Tatoeba #203971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinking; foundering; going down; submersion
  • Danh từ getting dead drunk (khẩu ngữ)
  • Danh từ having too much fun (esp. in a red-light district, etc.) and missing work or neglecting one's duties (khẩu ngữ)
  • Danh từ staying in one place for a long time (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

沈没 nghĩa là gì?

沈没 (danh từ) nghĩa là chìm.

沈没 đọc là gì?

沈没 đọc là ちんぼつ (romaji: chinbotsu).

Âm Hán Việt của 沈没 là gì?

Âm Hán Việt của 沈没 là "trầm một". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.