TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

復活(ふっかつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふっかつfukkatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤC HOẠT 復 phục·活 hoạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục hoạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 復活

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revival (of an old system, custom, fashion, etc.); restoration; return; comeback
  • Danh từ resurrection; rebirth

Cách viết khác: ふっかーつ

Từ ghép có 復活

  • 復活祭 — Phục sinh, lễ phục sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.