TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕立(した)てる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
したてるshitateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仕立てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tailor; to make (clothing)
  • Động từ to train; to bring up
  • Động từ to make it seem like; to pass off
  • Động từ to turn into a play or movie
  • Động từ to prepare; to send; to despatch

Cách chia của 仕立てる

Thể lịch sự (ます)仕立てます
Thể て仕立てて
Quá khứ (た)仕立てた
Phủ định (ない)仕立てない
Khả năng仕立てられる
Ý chí (よう)仕立てよう
Điều kiện (ば)仕立てれば
Bị động仕立てられる
Sai khiến仕立てさせる
Mệnh lệnh仕立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.