仕立てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仕立てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tailor; to make (clothing)
- Động từ to train; to bring up
- Động từ to make it seem like; to pass off
- Động từ to turn into a play or movie
- Động từ to prepare; to send; to despatch
Cách chia của 仕立てる
| Thể lịch sự (ます) | 仕立てます |
| Thể て | 仕立てて |
| Quá khứ (た) | 仕立てた |
| Phủ định (ない) | 仕立てない |
| Khả năng | 仕立てられる |
| Ý chí (よう) | 仕立てよう |
| Điều kiện (ば) | 仕立てれば |
| Bị động | 仕立てられる |
| Sai khiến | 仕立てさせる |
| Mệnh lệnh | 仕立てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).