制裁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
制裁 nghĩa là hình phạt.
Nghĩa của 制裁
Danh từ
- Hình phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanctions; punishment
Câu hỏi thường gặp
制裁 nghĩa là gì?
制裁 (danh từ) nghĩa là hình phạt.
制裁 đọc là gì?
制裁 đọc là せいさい (romaji: seisai).
Âm Hán Việt của 制裁 là gì?
Âm Hán Việt của 制裁 là "chế tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.