TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

再生(さいせい)

JLPT N1 từ thông dụng
さいせいsaisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI SINH 再 tái·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

再生 nghĩa là tái sinh.

Nghĩa của 再生

Danh từ

  1. Tái sinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 再生

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restoration to life; coming to life again; resuscitation; regeneration
  • Danh từ reformation; rehabilitation
  • Danh từ recycling; reclamation; recovery
  • Danh từ playback; regeneration (of video or sound); views (of an online video)
  • Danh từ regeneration (of lost or damaged tissue); regrowth
  • Danh từ rebirth; reincarnation
  • Danh từ recall (memory); retrieval

Câu hỏi thường gặp

再生 nghĩa là gì?

再生 (danh từ) nghĩa là tái sinh.

再生 đọc là gì?

再生 đọc là さいせい (romaji: saisei).

Âm Hán Việt của 再生 là gì?

Âm Hán Việt của 再生 là "tái sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.