再生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再生 nghĩa là tái sinh.
Nghĩa của 再生
Danh từ
- Tái sinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 再生
- 再生可能エネルギー — Năng lượng tái tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restoration to life; coming to life again; resuscitation; regeneration
- Danh từ reformation; rehabilitation
- Danh từ recycling; reclamation; recovery
- Danh từ playback; regeneration (of video or sound); views (of an online video)
- Danh từ regeneration (of lost or damaged tissue); regrowth
- Danh từ rebirth; reincarnation
- Danh từ recall (memory); retrieval
Câu hỏi thường gặp
再生 nghĩa là gì?
再生 (danh từ) nghĩa là tái sinh.
再生 đọc là gì?
再生 đọc là さいせい (romaji: saisei).
Âm Hán Việt của 再生 là gì?
Âm Hán Việt của 再生 là "tái sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.