TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流(なが)し

JLPT N1 từ thông dụng
ながしnagashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 流 lưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 流し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sink (e.g. in a kitchen)
  • Danh từ cruising (e.g. taxi); strolling (entertainer, musician, etc.)
  • Danh từ washing area (in a Japanese-style bath)
  • Danh từ back-washing service (in a public bath)
  • Danh từ floating (something on water); setting adrift; washing away

Từ ghép có 流し

Câu ví dụ với 流し

  • お皿を流しに置いてもらえますか。 Bạn để bát đĩa vào bồn rửa được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.