流し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 流し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sink (e.g. in a kitchen)
- Danh từ cruising (e.g. taxi); strolling (entertainer, musician, etc.)
- Danh từ washing area (in a Japanese-style bath)
- Danh từ back-washing service (in a public bath)
- Danh từ floating (something on water); setting adrift; washing away
Từ ghép có 流し
- 島流し — Đày.
Câu ví dụ với 流し
- お皿を流しに置いてもらえますか。 Bạn để bát đĩa vào bồn rửa được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.