TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同感(どうかん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どうかんdōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG CẢM 同 đồng·感 cảm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng cảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 同感

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ same feeling; same sentiment; same opinion; sympathy; agreement

Câu ví dụ với 同感

  • 全く同感です。 Tôi hoàn toàn nhất trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140886
  • 同感です。 Tôi cũng nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123688

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.