TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

備(そな)わる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そなわるsonawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 備 bị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 備わる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be furnished with; to be provided with; to be equipped with
  • Động từ to be possessed of; to be endowed with; to be gifted with
  • Động từ to be among; to be one of

Cách viết khác: 具わる

Cách chia của 備わる

Thể lịch sự (ます)備わります
Thể て備わって
Quá khứ (た)備わった
Phủ định (ない)備わらない
Khả năng備われる
Ý chí (よう)備わろう
Điều kiện (ば)備われば
Bị động備わられる
Sai khiến備わらせる
Mệnh lệnh備われ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.