備わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 備わる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be furnished with; to be provided with; to be equipped with
- Động từ to be possessed of; to be endowed with; to be gifted with
- Động từ to be among; to be one of
Cách viết khác: 具わる
Cách chia của 備わる
| Thể lịch sự (ます) | 備わります |
| Thể て | 備わって |
| Quá khứ (た) | 備わった |
| Phủ định (ない) | 備わらない |
| Khả năng | 備われる |
| Ý chí (よう) | 備わろう |
| Điều kiện (ば) | 備われば |
| Bị động | 備わられる |
| Sai khiến | 備わらせる |
| Mệnh lệnh | 備われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).