染まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 染まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be dyed
- Động từ to be tainted; to be infected; to be stained; to be steeped
Cách viết khác: 染る
Cách chia của 染まる
| Thể lịch sự (ます) | 染まります |
| Thể て | 染まって |
| Quá khứ (た) | 染まった |
| Phủ định (ない) | 染まらない |
| Khả năng | 染まれる |
| Ý chí (よう) | 染まろう |
| Điều kiện (ば) | 染まれば |
| Bị động | 染まられる |
| Sai khiến | 染まらせる |
| Mệnh lệnh | 染まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).