TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

染(そ)まる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そまるsomaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 染 nhiễm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 染まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be dyed
  • Động từ to be tainted; to be infected; to be stained; to be steeped

Cách viết khác: 染る

Cách chia của 染まる

Thể lịch sự (ます)染まります
Thể て染まって
Quá khứ (た)染まった
Phủ định (ない)染まらない
Khả năng染まれる
Ý chí (よう)染まろう
Điều kiện (ば)染まれば
Bị động染まられる
Sai khiến染まらせる
Mệnh lệnh染まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.