TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

休(やす)める

JLPT N1 từ thông dụng
やすめるyasumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 休 hưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 休める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rest; to suspend; to give relief

Cách chia của 休める

Thể lịch sự (ます)休めます
Thể て休めて
Quá khứ (た)休めた
Phủ định (ない)休めない
Khả năng休められる
Ý chí (よう)休めよう
Điều kiện (ば)休めれば
Bị động休められる
Sai khiến休めさせる
Mệnh lệnh休めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 休める

  • 今日これを終わらせれば、明日は休めるね。 Nếu hôm nay chúng ta làm xong việc này, ngày mai chúng ta có thể nghỉ.Tatoeba #8899021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.