休める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 休める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rest; to suspend; to give relief
Cách chia của 休める
| Thể lịch sự (ます) | 休めます |
| Thể て | 休めて |
| Quá khứ (た) | 休めた |
| Phủ định (ない) | 休めない |
| Khả năng | 休められる |
| Ý chí (よう) | 休めよう |
| Điều kiện (ば) | 休めれば |
| Bị động | 休められる |
| Sai khiến | 休めさせる |
| Mệnh lệnh | 休めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 休める
- 今日これを終わらせれば、明日は休めるね。 Nếu hôm nay chúng ta làm xong việc này, ngày mai chúng ta có thể nghỉ.Tatoeba #8899021
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).