Từ vựng tiếng Nhật N2 (trung cao cấp) — trang 7
1.738 từ ở cấp N2, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 7/9
- 目印めじるし
- こしらえる
- くどい
- おかず
- おやつ
- 蛍光灯けいこうとう
- 好き好きすきずき
- 炊くたく
- 焚くたく
- 真っ黒まっくろ
- 若々しいわかわかしい
- めでたい
- 長引くながびく
- 道順みちじゅん
- お帰りおかえり
- お待たせしましたおまたせしました
- ねじるvặn, xoắn
- しゃぶるbú, mút
- あぶるnướng
- おめでたい
- 破くやぶく
- 本部ほんぶtrụ sở
- 学部がくぶkhoa, trường cao đẳng, ban
- 東西とうざい
- 解説かいせつ
- 農薬のうやく
- 下旬げじゅん
- 官庁かんちょう
- 中旬ちゅうじゅん
- 都心としん
- 発電はつでん
- 強気つよき
- 半島はんとうbán đảo
- 役所やくしょ
- 体系たいけいhệ thống
- 司会しかい
- 執筆しっぴつ
- 頂点ちょうてんđỉnh điểm, cực điểm, điểm cao nhất
- 続々ぞくぞく
- 一応いちおう
- 境界きょうかいđiểm biên, rìa
- 巡査じゅんさ
- 清掃せいそう
- 下町したまち
- 課程かてい
- 気圧きあつáp suất khí quyển, khí áp
- 肯定こうていkhẳng định
- 定価ていか
- 内線ないせん
- 薬品やくひんdược phẩm
- 流域りゅういきlưu vực
- 粒つぶhột, hạt
- 別々べつべつ
- 圧縮あっしゅく
- 公務こうむ
- 催しもよおし
- 実習じっしゅう
- 社説しゃせつbài xã luận, xã luận
- 汁しるnước ép, canh, nước dùng
- 飾りかざり
- 中途ちゅうとnửa đường, nửa chừng
- 文献ぶんけんvăn chương, văn học
- 感激かんげき
- 区分くぶん
- 重力じゅうりょくtrọng lực, lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn
- 名物めいぶつ
- 殻からvỏ
- 開通かいつう
- 街角まちかどgóc
- 武士ぶしvõ sĩ, sĩ quan nhật, quân nhân
- 乗車じょうしゃ
- 水平すいへい
- 接続せつぞく
- 留守番るすばん
- 転々てんてん
- 絵の具えのぐ
- 下水げすい
- 乾電池かんでんち
- 地質ちしつđặc điểm địa chất
- 容積ようせきdung tích
- 歯車はぐるまbánh răng
- 脅かすおどかすdoạ, làm giật mình, làm hoảng hốt
- 出入り口でいりぐち
- 郡ぐんquận, quận hạt, hạt
- 真空しんくうchân không
- 直通ちょくつう
- 標本ひょうほんtiêu bản, mẫu vật
- 酒場さかばquán rượu, tửu quán
- 苦心くしん
- 断水だんすい
- 断定だんてい
- 艶つや
- 暴れるあばれる
- 盆地ぼんちbồn địa
- 寝台しんだいgiường, đi văng
- うろうろ
- お参りおまいり
- お先におさきに
- そそっかしいbất cẩn
- のろのろ
- めっきり
- もしかすると
- アンテナ
- エチケットlễ nghi, nghi lễ
- オートメーションsự tự động hóa
- オルガン
- カセットhộp băng, băng
- コーラスhợp xướng, điệp khúc
- ショップcửa hàng
- ストップ
- スピーカーloa
- スライド
- テンポnhịp độ
- ふわふわ
- マスクmặt nạ
- マフラーkhăn choàng cổ, khăn quàng cổ
- ミシンmáy may, máy khâu
- リットルlít
- レジャー
- レンズthấu kính
- ワンピース
- 下書きしたがき
- 海水浴かいすいよく
- かっこ
- 勘違いかんちがい
- 客間きゃくまphòng trọ
- 休講きゅうこう
- 敬語けいごkính ngữ
- 経度けいどkinh độ
- つながり
- 桁けたbậc độ lớn
- またぐ
- 慌ただしいあわただしい
- 腰掛けこしかけghế
- 座布団ざぶとん
- 祭るまつるcầu nguyện
- 祭日さいじつ
- 四角しかくtứ giác
- 四捨五入ししゃごにゅう
- 時間割じかんわりthời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình
- 射すさす
- 焦がすこがす
- 人造じんぞうnhân tạo
- 人文科学じんぶんかがくkhoa học nhân văn
- 清いきよいsạch sẽ, sạch
- 生ずるしょうずる
- 憎いにくい
- 体積たいせきthể tích, dung tích
- 着替えきがえ
- 著すあらわす
- 長方形ちょうほうけいhình chữ nhật
- 定休日ていきゅうび
- 転がすころがすlăn
- 伝染でんせんsự nhiễm trùng, sự lây nhiễm
- 特長とくちょう
- 瓶詰めびんづめ
- 撫でるなでるvuốt
- 払い込むはらいこむ
- 払い戻すはらいもどすbồi hoàn, trả
- 物騒ぶっそう
- 便箋びんせん
- 矢印やじるしmũi tên
- 勇ましいいさましい
- 幼稚ようちấu trĩ
- 欲張りよくばり
- 略すりゃくす
- 冷ますさます
- 零点れいてんnghiệm
- 朗らかほがらか
- ほうきchổi
- 洒落しゃれ
- 映すうつすphản chiếu
- 偏るかたよる
- 組み合わせくみあわせ
- 悔しいくやしい
- 採るとる
- 引き算ひきざんphép trừ
- 扇ぐあおぐkích động
- 感ずるかんずる
- ちり紙ちりがみgiấy vệ sinh, giấy đi cầu
- 下線かせん
- 順々じゅんじゅん
- おおよそ
- 点々てんてん
- しーん
- なだらか
- 茶色いちゃいろい
- 通ずるつうずる
- 国立こくりつ
- 自治じちtự trị
- 南北なんぼく
- 為替かわせđổi
- 年度ねんど
- 学会がっかいviện hàn lâm
- 助教授じょきょうじゅ
- 製作せいさく
- 定員ていいん
- 保健ほけん
- 琴ことcô tô
- 要旨ようしyếu chỉ, mấu chốt