カセット
JLPT N2 từ thông dụng
kasetto
giọng máy của trình duyệt
カセット nghĩa là hộp băng, băng.
Nghĩa của カセット
Danh từ
- Hộp băng, băng.
Từ ghép có カセット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cassette (tape)
- Danh từ game cartridge
Câu hỏi thường gặp
カセット nghĩa là gì?
カセット (danh từ) nghĩa là hộp băng, băng.
カセット đọc là gì?
カセット đọc là カセット (romaji: kasetto).