TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カセット

JLPT N2 từ thông dụng
kasetto giọng máy của trình duyệt

カセット nghĩa là hộp băng, băng.

Nghĩa của カセット

Danh từ

  1. Hộp băng, băng.

Từ ghép có カセット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassette (tape)
  • Danh từ game cartridge

Câu hỏi thường gặp

カセット nghĩa là gì?

カセット (danh từ) nghĩa là hộp băng, băng.

カセット đọc là gì?

カセット đọc là カセット (romaji: kasetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.