くどい
Nghĩa của くどい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i repetitious; long-winded; tedious; wordy; verbose
- Tính từ đuôi i heavy (taste); (overly) rich; strong; cloying
- Tính từ đuôi i gaudy (colour, design, etc.); loud
Cách viết khác: 諄い, クドい
Cách chia của くどい
| Phủ định | くどくない |
| Quá khứ | くどかった |
| Quá khứ phủ định | くどくなかった |
| Thể て | くどくて |
| Dạng phó từ (く) | くどく |
| Điều kiện (ば) | くどければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).