TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地質(ちしつ)

JLPT N2 từ thông dụng
ちしつchishitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CHẤT 地 địa·質 chất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地質 nghĩa là đặc điểm địa chất.

Nghĩa của 地質

Danh từ

  1. Đặc điểm địa chất.

Từ ghép có 地質

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geological features

Câu hỏi thường gặp

地質 nghĩa là gì?

地質 (danh từ) nghĩa là đặc điểm địa chất.

地質 đọc là gì?

地質 đọc là ちしつ (romaji: chishitsu).

Âm Hán Việt của 地質 là gì?

Âm Hán Việt của 地質 là "địa chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.