TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歯車(はぐるま)

JLPT N2 từ thông dụng
はぐるまhaguruma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XỈ XA 歯 xỉ·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xỉ xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歯車 nghĩa là bánh răng.

Nghĩa của 歯車

Danh từ

  1. Bánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gear; cogwheel
  • Danh từ cog (in an organization, company, etc.); cog in the machine

Câu hỏi thường gặp

歯車 nghĩa là gì?

歯車 (danh từ) nghĩa là bánh răng.

歯車 đọc là gì?

歯車 đọc là はぐるま (romaji: haguruma).

Âm Hán Việt của 歯車 là gì?

Âm Hán Việt của 歯車 là "xỉ xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.