歯車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xỉ xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歯車 nghĩa là bánh răng.
Nghĩa của 歯車
Danh từ
- Bánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gear; cogwheel
- Danh từ cog (in an organization, company, etc.); cog in the machine
Câu hỏi thường gặp
歯車 nghĩa là gì?
歯車 (danh từ) nghĩa là bánh răng.
歯車 đọc là gì?
歯車 đọc là はぐるま (romaji: haguruma).
Âm Hán Việt của 歯車 là gì?
Âm Hán Việt của 歯車 là "xỉ xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.