TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

社説(しゃせつ)

JLPT N2 từ thông dụng
しゃせつshasetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÃ THUYẾT 社 xã·説 thuyết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xã thuyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

社説 nghĩa là bài xã luận, xã luận.

Nghĩa của 社説

Danh từ

  1. Bài xã luận, xã luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editorial; leading article; leader

Câu hỏi thường gặp

社説 nghĩa là gì?

社説 (danh từ) nghĩa là bài xã luận, xã luận.

社説 đọc là gì?

社説 đọc là しゃせつ (romaji: shasetsu).

Âm Hán Việt của 社説 là gì?

Âm Hán Việt của 社説 là "xã thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.