TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気圧(きあつ)

JLPT N2 từ thông dụng
きあつkiatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ ÁP 気 khí·圧 áp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

気圧 nghĩa là áp suất khí quyển, khí áp.

Nghĩa của 気圧

Danh từ

  1. Áp suất khí quyển.
  2. Khí áp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 気圧

  • 気圧計 — Khí áp kế, áp kế, phong vũ biểu.
  • 低気圧 — Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, áp thấp.
  • 高気圧 — Xoáy nghịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atmospheric pressure; air pressure
  • Danh từ atmosphere (unit of pressure)

Câu hỏi thường gặp

気圧 nghĩa là gì?

気圧 (danh từ) nghĩa là áp suất khí quyển, khí áp.

気圧 đọc là gì?

気圧 đọc là きあつ (romaji: kiatsu).

Âm Hán Việt của 気圧 là gì?

Âm Hán Việt của 気圧 là "khí áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.