TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重力(じゅうりょく)

JLPT N2 từ thông dụng
じゅうりょくjūryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG LỰC 重 trọng·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重力 nghĩa là trọng lực, lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

Nghĩa của 重力

Danh từ

  1. Trọng lực, lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 重力

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravity; gravitation; gravitational pull

Câu hỏi thường gặp

重力 nghĩa là gì?

重力 (danh từ) nghĩa là trọng lực, lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

重力 đọc là gì?

重力 đọc là じゅうりょく (romaji: jūryoku).

Âm Hán Việt của 重力 là gì?

Âm Hán Việt của 重力 là "trọng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.