破く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 破く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tear; to rip
Cách chia của 破く
| Thể lịch sự (ます) | 破きます |
| Thể て | 破いて |
| Quá khứ (た) | 破いた |
| Phủ định (ない) | 破かない |
| Khả năng | 破ける |
| Ý chí (よう) | 破こう |
| Điều kiện (ば) | 破けば |
| Bị động | 破かれる |
| Sai khiến | 破かせる |
| Mệnh lệnh | 破け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).