ほうき
ほうき nghĩa là chổi.
Nghĩa của ほうき
Danh từ
- Chổi.
Cách viết khác: 箒, 帚
Từ ghép có ほうき
- ほうき星 — Sao chổi.
Câu ví dụ với ほうき
- 彼女はほうきで部屋を掃除する。 Cô ấy quét phòng bằng cây chổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broom
Câu hỏi thường gặp
ほうき nghĩa là gì?
ほうき (danh từ) nghĩa là chổi.
ほうき đọc là gì?
ほうき đọc là ほうき (romaji: hōki).