TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほうき

JLPT N2 từ thông dụng
hōki giọng máy của trình duyệt

ほうき nghĩa là chổi.

Nghĩa của ほうき

Danh từ

  1. Chổi.

Cách viết khác: 箒, 帚

Từ ghép có ほうき

Câu ví dụ với ほうき

  • 彼女はほうきで部屋を掃除する。 Cô ấy quét phòng bằng cây chổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broom

Câu hỏi thường gặp

ほうき nghĩa là gì?

ほうき (danh từ) nghĩa là chổi.

ほうき đọc là gì?

ほうき đọc là ほうき (romaji: hōki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.