自治
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自治 nghĩa là tự trị.
Nghĩa của 自治
Danh từ
- Tự trị. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 自治
Từ ghép có 自治
- 自治体 — Khu tự quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-government; autonomy
- Danh từ local (governmental) autonomy (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
自治 nghĩa là gì?
自治 (danh từ) nghĩa là tự trị.
自治 đọc là gì?
自治 đọc là じち (romaji: jichi).
Âm Hán Việt của 自治 là gì?
Âm Hán Việt của 自治 là "tự trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.