実習
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 実習
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practice (in the field); training (esp. practical and hands-on); practical exercise; drill
Từ ghép có 実習
- 工場実習 — Thực tập.