TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

桁(けた)

JLPT N2 từ thông dụng
けたketa giọng máy của trình duyệt

桁 nghĩa là bậc độ lớn.

Nghĩa của 桁

Danh từ

  1. Bậc độ lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ column; beam; girder; crossbeam; spar
  • Danh từ digit; decade; order of magnitude

Câu hỏi thường gặp

桁 nghĩa là gì?

桁 (danh từ) nghĩa là bậc độ lớn.

桁 đọc là gì?

桁 đọc là けた (romaji: keta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.