桁
JLPT N2 từ thông dụng
けたketa
giọng máy của trình duyệt
桁 nghĩa là bậc độ lớn.
Nghĩa của 桁
Danh từ
- Bậc độ lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ column; beam; girder; crossbeam; spar
- Danh từ digit; decade; order of magnitude
Câu hỏi thường gặp
桁 nghĩa là gì?
桁 (danh từ) nghĩa là bậc độ lớn.
桁 đọc là gì?
桁 đọc là けた (romaji: keta).