TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

留守番(るすばん)

JLPT N2 từ thông dụng
るすばんrusuban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU THỦ PHIÊN 留 lưu·守 thủ·番 phiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu thủ phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 留守番

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ care-taking; house-sitting; house-watching; staying at home
  • Danh từ caretaker; house-sitter

Cách viết khác: るす番, 留守ばん

Từ ghép có 留守番

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.