射す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 射す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine
Cách chia của 射す
| Thể lịch sự (ます) | 射します |
| Thể て | 射して |
| Quá khứ (た) | 射した |
| Phủ định (ない) | 射さない |
| Khả năng | 射せる |
| Ý chí (よう) | 射そう |
| Điều kiện (ば) | 射せば |
| Bị động | 射される |
| Sai khiến | 射させる |
| Mệnh lệnh | 射せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 射す
Câu ví dụ với 射す
- 水は光を反射する。 Nước phản chiếu ánh sáng.Tatoeba #143764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).