またぐ
Nghĩa của またぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to step over; to step across; to stride over; to stride across; to cross
- Động từ to stretch over; to span; to bridge; to saddle; to straddle
Cách viết khác: 跨ぐ
Cách chia của またぐ
| Thể lịch sự (ます) | またぎます |
| Thể て | またいで |
| Quá khứ (た) | またいだ |
| Phủ định (ない) | またがない |
| Khả năng | またげる |
| Ý chí (よう) | またごう |
| Điều kiện (ば) | またげば |
| Bị động | またがれる |
| Sai khiến | またがせる |
| Mệnh lệnh | またげ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).