TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中途(ちゅうと)

JLPT N2 từ thông dụng
ちゅうとchūto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG ĐỒ 中 trung·途 đồ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung đồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中途 nghĩa là nửa đường, nửa chừng.

Nghĩa của 中途

Danh từ

  1. Nửa đường; nửa chừng.

Từ liên quan với 中途

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halfway; midway; partway; mid-course

Câu hỏi thường gặp

中途 nghĩa là gì?

中途 (danh từ) nghĩa là nửa đường, nửa chừng.

中途 đọc là gì?

中途 đọc là ちゅうと (romaji: chūto).

Âm Hán Việt của 中途 là gì?

Âm Hán Việt của 中途 là "trung đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.