中途
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung đồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中途 nghĩa là nửa đường, nửa chừng.
Nghĩa của 中途
Danh từ
- Nửa đường; nửa chừng.
Từ liên quan với 中途
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halfway; midway; partway; mid-course
Câu hỏi thường gặp
中途 nghĩa là gì?
中途 (danh từ) nghĩa là nửa đường, nửa chừng.
中途 đọc là gì?
中途 đọc là ちゅうと (romaji: chūto).
Âm Hán Việt của 中途 là gì?
Âm Hán Việt của 中途 là "trung đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.