半島
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半島 nghĩa là bán đảo.
Nghĩa của 半島
Danh từ
- Bán đảo.
Từ ghép có 半島
- 朝鮮半島 — Bán đảo triều tiên.
- 能登半島 — Bán đảo Noto.
- 韓半島 — Bán đảo triều tiên.
- アラビア半島 — Bán đảo Ả Rập.
- 三浦半島 — Bán đảo Miura.
- 伊豆半島 — Bán đảo Izu.
- 夏泊半島 — Bán đảo Natsudomari.
- 房総半島 — Bán đảo Bōsō.
- 根室半島 — Bán đảo Nemuro.
- 渡島半島 — Bán đảo Oshima.
- 牡鹿半島 — Bán đảo Oshika.
- 紀伊半島 — Bán đảo Kii.
- 野付半島 — Bán đảo Notsuke.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peninsula
- Danh từ Korea (nhạy cảm, khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
半島 nghĩa là gì?
半島 (danh từ) nghĩa là bán đảo.
半島 đọc là gì?
半島 đọc là はんとう (romaji: hantō).
Âm Hán Việt của 半島 là gì?
Âm Hán Việt của 半島 là "bán đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.