偏る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 偏る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lean (to one side); to incline
- Động từ to be unbalanced (e.g. diet); to be unduly weighted towards; to be concentrated on
- Động từ to be partial; to be biased; to be prejudiced
Cách viết khác: 片寄る
Cách chia của 偏る
| Thể lịch sự (ます) | 偏ります |
| Thể て | 偏って |
| Quá khứ (た) | 偏った |
| Phủ định (ない) | 偏らない |
| Khả năng | 偏れる |
| Ý chí (よう) | 偏ろう |
| Điều kiện (ば) | 偏れば |
| Bị động | 偏られる |
| Sai khiến | 偏らせる |
| Mệnh lệnh | 偏れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).